Bộ đề thi N5 Tiếng Nhật được LJ247 tổng hợp giúp học viên có được bộ tài liệu luyện thi tiếng Nhật.
Bộ đề thi N5 Tiếng Nhật bao gồm 50 đề thi với 2.500 câu hỏi trắc nghiệm, bao quát toàn bộ kiến thức của kỳ thi năng lực Tiếng Nhật JLPT.
Bộ đề có giá là 500 nghìn đồng.
Ưu điểm của bộ đề thi N5 Tiếng Nhật của LJ247 là:
- File điện tử PDF có thể học trên mọi nền tảng như Laptop, Desktop, Ipad, điện thoại di động.
- Tài liệu được biên soạn một cách có hệ thống cho từng cấp độ.
- File tài liệu, font chữ, hình vẽ rất rõ nét, sạch sẽ, giúp người học dễ tập trung hơn.
Tìm hiểu các bộ đề thi khác, trình độ N4, N3, N2, N1 https://learnjapanese247.com/bo-de-thi-tieng-nhat/
Cấu trúc đề thi N5 tiếng Nhật
Phần 1: Kiến thức ngôn ngữ (Từ vựng)
• Thời gian: 20 phút
• Nội dung: Kiểm tra cách đọc Kanji (chữ Hán), từ vựng và cách sử dụng từ trong câu.
Phần 2: Kiến thức ngôn ngữ (Ngữ pháp) & Đọc hiểu
• Thời gian: 40 phút
• Nội dung:
•• Ngữ pháp: Điền từ vào chỗ trống, sắp xếp trật tự câu.
•• Đọc hiểu: Đọc các đoạn văn ngắn và bài thông tin, trả lời câu hỏi.
Phần 3: Nghe hiểu
• Thời gian: 30 phút
• Nội dung: Nghe các đoạn hội thoại ngắn, tình huống trong đời sống hằng ngày và chọn đáp án.
Tổng thời gian làm bài là 90 phút với số lượng câu hỏi là 70 câu hỏi.
Như vậy, thí sinh chỉ có khoảng 1 phút 20 giây để trả lời 1 câu hỏi. Trung bình mỗi câu hỏi có khoảng 40 đến 60 từ. Thời gian đọc câu hỏi khoảng 40 giây.
Thí sinh chỉ có 40 giây còn lại để chọn đáp án đúng.
Điều này cho thấy rằng, thí sinh phải đọc câu hỏi và trả lời thật nhanh mới làm kịp bài thi. Muốn đạt được điều này, thí sinh phải tập trung ôn tập và luyện thật nhiều bộ đề thi N5 Tiếng Nhật để tập làm quen phản xạ trả lời câu hỏi.

Cách sử dụng hiệu quả bộ đề thi N5 tiếng Nhật
Để sử dụng bộ đề thi N5 Tiếng Nhật hiệu quả, thí sinh cần chú ý:
-
Ôn tập và củng cố kiến thức: Kết hợp bộ đề thi thử với Giáo trình Nhật ngữ N5 để ôn luyện từ vựng, mẫu câu, hội thoại và các kiến thức tiếng Nhật cơ bản.
-
Nắm vững ngữ pháp N5: Sử dụng Giáo trình Ngữ pháp N5 để hệ thống hóa các cấu trúc ngữ pháp, trợ từ, cách chia động từ, tính từ và vận dụng vào từng dạng câu hỏi.
-
Ghi nhớ Kanji trình độ N5: Kết hợp Giáo trình Kanji N5 để luyện đọc, nhận biết chữ Hán, hiểu nghĩa từ vựng và nâng cao khả năng xử lý câu hỏi đọc hiểu.
-
Làm quen với cấu trúc đề thi N5 Tiếng Nhật: Thực hành các dạng câu hỏi về kiến thức ngôn ngữ, đọc hiểu và nghe hiểu theo định dạng bài thi JLPT N5.
-
Đánh giá năng lực và phát hiện lỗ hổng kiến thức: Thông qua kết quả từng đề thi, người học có thể xác định những nội dung còn yếu để kịp thời bổ sung và cải thiện.
-
Rèn luyện kỹ năng và quản lý thời gian: Tập phân bổ thời gian hợp lý cho từng phần thi, nâng cao tốc độ xử lý câu hỏi và hạn chế những sai sót không đáng có.
-
Theo dõi tiến độ và nâng cao sự tự tin: Thường xuyên luyện đề, đối chiếu đáp án và phân tích lỗi sai giúp người học đánh giá sự tiến bộ, củng cố kiến thức và chủ động hơn trước kỳ thi chính thức.
Phương pháp học hiệu quả: Nên sử dụng Giáo trình Nhật ngữ N5 để xây dựng nền tảng, Giáo trình Ngữ pháp N5 và Kanji N5 để đào sâu kiến thức, sau đó vận dụng vào bộ đề thi N5 Tiếng Nhật để kiểm tra và đánh giá năng lực. Sự kết hợp đồng bộ giữa học lý thuyết, luyện tập và luyện đề sẽ giúp quá trình ôn thi JLPT N5 trở nên khoa học, có hệ thống và hiệu quả hơn.
Bộ đề thi N5 Tiếng Nhật [MẪU]
PHẦN I. TỪ VỰNG – 漢字・語彙
Câu 1–10. Chọn cách đọc đúng của từ được viết bằng Kanji
Câu 1. 毎朝、新聞を読みます。
A. しんぶん
B. しんもん
C. しんぷん
D. しんぽん
Câu 2. 今日は学校へ行きません。
A. がこう
B. がっこう
C. がくこう
D. がっこ
Câu 3. 父は毎日、車で会社へ行きます。
A. ちち
B. はは
C. あに
D. おとうと
Câu 4. この店の料理はおいしいです。
A. りょうり
B. りょり
C. りょうじ
D. りょじ
Câu 5. 来年、日本へ行きたいです。
A. らいねん
B. らいとし
C. こんねん
D. せんねん
Câu 6. 駅の前に銀行があります。
A. えき
B. いき
C. えぎ
D. いぎ
Câu 7. 先生は教室にいます。
A. きょうしつ
B. きょうじつ
C. きょしつ
D. きょうしち
Câu 8. 毎晩、音楽を聞きます。
A. おんがく
B. おんかく
C. おんがっく
D. おんらく
Câu 9. 先週、友達と旅行しました。
A. せんしゅう
B. せんしゅ
C. こんしゅう
D. らいしゅう
Câu 10. この問題は難しいです。
A. やさしい
B. むずかしい
C. たのしい
D. うれしい
Câu 11–20. Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống
Câu 11. 毎朝、七時に___。
A. おきます
B. ねます
C. かえります
D. あそびます
Câu 12. おなかがすきました。何か___たいです。
A. 飲み
B. 食べ
C. 見
D. 聞き
Câu 13. この部屋はとても___です。窓が大きいです。
A. あかるい
B. くらい
C. きたない
D. せまい
Câu 14. 今日は雨ですから、___を持って行きます。
A. ぼうし
B. かさ
C. くつ
D. かばん
Câu 15. すみません、もう一度___ください。
A. 言って
B. 言う
C. 言います
D. 言った
Câu 16. わたしは日本の___が好きです。
A. りょうり
B. りょり
C. りょうじ
D. りょじ
Câu 17. この道は___ですから、車に気をつけてください。
A. あぶない
B. たのしい
C. おいしい
D. しずか
Câu 18. 今日は仕事がありません。___、家で休みます。
A. しかし
B. だから
C. でも
D. それから
Câu 19. 田中さんは毎日、日本語を___。
A. 勉強します
B. 勉強をします
C. 勉強にします
D. 勉強でします
Câu 20. このかばんは___です。あまり物が入りません。
A. 大きい
B. 小さい
C. 重い
D. 長い
PHẦN II. NGỮ PHÁP – 文法
Câu 21–35. Chọn đáp án đúng nhất
Câu 21. わたし___学生です。
A. は
B. を
C. に
D. で
Câu 22. 毎日、コーヒー___飲みます。
A. が
B. を
C. に
D. へ
Câu 23. 友達___学校へ行きます。
A. に
B. で
C. と
D. を
Câu 24. これはわたし___本です。
A. の
B. は
C. が
D. を
Câu 25. 毎朝、六時___起きます。
A. で
B. に
C. を
D. へ
Câu 26. 学校___日本語を勉強します。
A. に
B. へ
C. で
D. を
Câu 27. きのうはとても___です。
A. 寒い
B. 寒かった
C. 寒く
D. 寒くて
Câu 28. この町は___です。
A. しずか
B. しずかに
C. しずかだ
D. しずかく
Câu 29. わたしは日本語を___ことができます。
A. 話す
B. 話して
C. 話した
D. 話します
Câu 30. ご飯を食べて___、勉強します。
A. から
B. まで
C. 前に
D. ので
Câu 31. ここで写真を___もいいですか。
A. とる
B. とって
C. とった
D. とります
Câu 32. この部屋でたばこを___はいけません。
A. すう
B. すって
C. すった
D. すいます
Câu 33. きのう、映画を___。
A. 見ます
B. 見ません
C. 見ました
D. 見て
Câu 34. もう宿題を___か。
A. します
B. しました
C. しません
D. する
Câu 35. 日本へ___たいです。
A. 行く
B. 行って
C. 行き
D. 行った
PHẦN III. ĐỌC HIỂU – 読解
Câu 36–40. Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi
Đoạn văn 1
わたしはアインです。今、日本の大阪に住んでいます。日本語学校で日本語を勉強しています。毎朝、六時半に起きます。朝ご飯を食べてから、電車で学校へ行きます。学校は九時に始まります。午後三時に授業が終わります。学校のあとで、友達と喫茶店へ行きます。そこでコーヒーを飲みながら、日本語で話します。
Câu 36. アインさんはどこに住んでいますか。
A. 東京
B. 大阪
C. 京都
D. 名古屋
Câu 37. アインさんは何時に起きますか。
A. 六時
B. 六時半
C. 七時
D. 七時半
Câu 38. アインさんは学校へ何で行きますか。
A. バス
B. 自転車
C. 電車
D. 歩いて
Câu 39. 授業は何時に終わりますか。
A. 午後二時
B. 午後三時
C. 午後四時
D. 午後五時
Câu 40. 学校のあとで、アインさんは何をしますか。
A. 家へ帰ります
B. 友達と喫茶店へ行きます
C. 買い物をします
D. 映画を見ます
Đoạn văn 2
わたしの家族は五人です。父、母、兄、妹とわたしです。父は会社員で、母は病院で働いています。兄は大学生です。妹は高校生です。わたしは毎週日曜日に家族と公園へ行きます。公園で散歩したり、写真を撮ったりします。家族といっしょにいる時間が好きです。
Câu 41. 家族は何人ですか。
A. 三人
B. 四人
C. 五人
D. 六人
Câu 42. お父さんは何をしていますか。
A. 会社員
B. 先生
C. 医者
D. 大学生
Câu 43. お兄さんは何ですか。
A. 高校生
B. 大学生
C. 会社員
D. 先生
Câu 44. いつ家族と公園へ行きますか。
A. 毎週土曜日
B. 毎週日曜日
C. 毎週月曜日
D. 毎日
Câu 45. 公園で何をしますか。
A. 買い物をします
B. 勉強します
C. 散歩したり、写真を撮ったりします
D. サッカーをします
PHẦN IV. NGHE HIỂU MÔ PHỎNG – 聴解
Phần nghe được trình bày dưới dạng lời thoại văn bản để luyện tập. Bạn có thể nhờ người khác đọc lời thoại hoặc sử dụng chức năng đọc văn bản tiếng Nhật.
Câu 46–50. Nghe hội thoại và chọn đáp án đúng
Câu 46.
男:今、何時ですか。
女:七時半です。
今、何時ですか。
A. 七時
B. 七時半
C. 八時
D. 八時半
Câu 47.
女:明日、何をしますか。
男:家で日本語を勉強します。
男の人は明日何をしますか。
A. 買い物をします
B. 日本語を勉強します
C. 映画を見ます
D. 友達と遊びます
Câu 48.
男:このパンはいくらですか。
女:一つ百五十円です。
パンはいくらですか。
A. 百円
B. 百五十円
C. 二百円
D. 三百円
Câu 49.
女:どこで本を読みますか。
男:図書館で読みます。
男の人はどこで本を読みますか。
A. 家
B. 学校
C. 図書館
D. 公園
Câu 50.
男:今日は暑いですね。
女:そうですね。冷たい水を飲みましょう。
女の人は何を飲みますか。
A. コーヒー
B. お茶
C. 冷たい水
D. 牛乳
Câu 51–55. Nghe hội thoại và chọn đáp án đúng
Câu 51.
女:毎朝、何時に家を出ますか。
男:七時半に出ます。会社まで四十分かかります。
男の人は何時に家を出ますか。
A. 七時
B. 七時半
C. 八時
D. 八時半
Câu 52.
男:週末、どこへ行きましたか。
女:家族と山へ行きました。たくさん写真を撮りました。
女の人はどこへ行きましたか。
A. 海
B. 山
C. 公園
D. 京都
Câu 53.
女:昼ご飯は何を食べましたか。
男:ラーメンを食べました。
男の人は何を食べましたか。
A. すし
B. ラーメン
C. カレー
D. パン
Câu 54.
男:この部屋はどうですか。
女:広くて、明るいです。でも、少し高いです。
部屋はどうですか。
A. 狭くて、暗いです
B. 広くて、明るいですが、少し高いです
C. 広くて、安いです
D. 暗くて、安いです
Câu 55.
女:明日の授業は何時からですか。
男:午前十時からです。
授業は何時からですか。
A. 午前八時
B. 午前九時
C. 午前十時
D. 午後十時
Câu 56–60. Nghe đoạn hội thoại và trả lời câu hỏi
Câu 56.
男:日曜日、いっしょに買い物に行きませんか。
女:いいですね。何時に行きますか。
男:午前十一時はどうですか。
女:はい、大丈夫です。
二人は何時に買い物に行きますか。
A. 午前九時
B. 午前十時
C. 午前十一時
D. 午後十一時
Câu 57.
女:きのう、何をしましたか。
男:午前中は掃除をしました。午後は友達とサッカーをしました。夜は本を読みました。
男の人は午後、何をしましたか。
A. 掃除をしました
B. サッカーをしました
C. 本を読みました
D. 映画を見ました
Câu 58.
男:駅までどうやって行きますか。
女:自転車で行きます。
男:どのくらいかかりますか。
女:十分ぐらいです。
駅まで何分かかりますか。
A. 五分
B. 十分
C. 十五分
D. 二十分
Câu 59.
女:今日は何曜日ですか。
男:月曜日です。
女:明日は火曜日ですね。
男:そうです。
今日は何曜日ですか。
A. 日曜日
B. 月曜日
C. 火曜日
D. 水曜日
Câu 60.
男:日本語の勉強はどうですか。
女:おもしろいです。でも、漢字は少し難しいです。
男:毎日勉強していますか。
女:はい。毎晩、三十分勉強しています。
女の人は毎晩、どのくらい勉強しますか。
A. 十分
B. 三十分
C. 一時間
D. 二時間
Liên hệ mua bộ đề thi N5 Tiếng Nhật
Mr. Trần Quang Vũ
Mobile, Zalo: 0913106015
Email: tranquangvu80@gmail.com
Website: https://learnjapanese247.com/bo-de-thi-tieng-nhat/
Quét mã QR-Code kết bạn Zalo:

